Dưới đây là báo giá một số hạng mục nội thất phổ biến của chung cư 2 phòng ngủ:
Từ căn hộ studio đến penthouse, chúng tôi thiết kế và thi công trọn gói tối ưu từng mét vuông để không gian vừa đẹp, vừa tiện nghi cho cuộc sống hằng ngày.
Phong cách được cá nhân hoá theo gu thẩm mỹ của gia chủ, đồng bộ từ bố cục, ánh sáng đến nội thất đặt đóng theo kích thước thực tế.

Bố trí mặt bằng khoa học, khai thác tối đa diện tích và ánh sáng tự nhiên.

Tủ, kệ, giường… sản xuất tại xưởng theo đúng kích thước và phong cách căn hộ.

Một đầu mối từ điện nước, hoàn thiện đến lắp đặt nội thất, cam kết tiến độ.
Sở hữu một căn hộ chung cư không chỉ là điểm dừng chân, mà là nơi bạn đặt nền móng cho những giá trị sống và cảm xúc cá nhân. Thế nhưng, làm thế nào để biến những mét vuông diện tích sẵn có thành một không gian vừa sang trọng, vừa tối ưu công năng, lại vừa thể hiện đúng “gu” của chủ nhân? Đó là lúc dịch vụ thiết kế thi công căn hộ chuyên nghiệp trở thành yếu tố tiên quyết.
Nhiều gia chủ thường băn khoăn: “Tại sao phải thuê đơn vị chuyên nghiệp thay vì tự mua sắm nội thất theo catalogue?”. Thực tế, việc tự ý sắp đặt thường dẫn đến sự rời rạc trong phong cách, lãng phí diện tích và đôi khi là sai lệch về phong thủy.
Tối ưu hóa không gian “vô giá”
Các căn hộ chung cư thường có những hạn chế cố định như cột chịu lực, góc chết hay hệ thống kỹ thuật vướng víu. Kiến trúc sư chuyên nghiệp sẽ dùng tư duy hình khối để biến nhược điểm thành ưu điểm, chẳng hạn như hệ tủ âm tường thông minh hay các hộc trang trí tinh tế, giúp không gian trở nên thông thoáng hơn.
Cá nhân hóa bản sắc
Ngôi nhà là tấm gương phản chiếu vị thế và gu thẩm mỹ của gia chủ. Thiết kế bài bản giúp bạn sở hữu một không gian không lẫn với bất kỳ ai, từ bảng màu độc bản đến những món đồ nội thất được “may đo” riêng theo kích thước thực tế.
Khoa học phong thủy
Một ngôi nhà đẹp chưa đủ, nó cần phải “vượng”. Đơn vị chuyên nghiệp sẽ phân tích hướng nhà, cách bố trí màu sắc và vật liệu để kích hoạt tài lộc, hỗ trợ sức khỏe và sự nghiệp cho gia đình.
Khi lựa chọn hình thức thi công trọn gói, bạn không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn xóa tan mọi rủi ro trong quá trình hoàn thiện:
Sự đồng bộ tuyệt đối: Mọi chi tiết từ màu sắc sơn tường, chất liệu gỗ, đến kiểu dáng sofa đều được tính toán hài hòa, đảm bảo tính thống nhất từ bản vẽ 3D đến thực tế lắp đặt.
Kiểm soát ngân sách thông minh: Thay vì mất tiền cho những sai lầm mua sắm nội thất không vừa vặn, một đơn vị chuyên nghiệp sẽ bóc tách khối lượng, dự toán chi tiết giúp bạn tránh các chi phí phát sinh không đáng có.
Tiến độ cam kết: Mọi hạng mục đều được điều phối bởi một đơn vị duy nhất, giúp việc bàn giao nhà đúng ngày để bạn có thể dọn vào ở mà không bị chồng chéo đơn vị thi công.
Tại Luxfurni, chúng tôi hiểu rằng mỗi mặt bằng đều là một bài toán riêng biệt, vì vậy mọi giải pháp không gian đều được các kiến trúc sư chăm chút tỉ mỉ từ việc tối ưu công năng đến lựa chọn vật liệu. Dù là căn hộ nhỏ, căn hộ gia đình hay những căn hộ cao cấp sang trọng, chúng tôi đều có những chiến lược thiết kế chuyên sâu nhằm kiến tạo môi trường sống hoàn hảo, nơi mỗi mét vuông đều được khai thác hiệu quả để nâng tầm chất lượng sống và gu thẩm mỹ độc bản của gia chủ.
Căn hộ nhỏ (1PN, 30-55m²)
Luxfurni áp dụng nghệ thuật “nới rộng” bằng giải pháp thiết kế mở, sử dụng vách ngăn kính, lam gỗ cùng hệ nội thất đa năng thông minh, giúp giải phóng tầm nhìn và mang lại sự thông thoáng tối đa.
Căn hộ gia đình (2PN, 60-75m²)
Sự cân bằng giữa không gian chung và riêng được chú trọng. Hệ thống vách lùa CNC giúp tách biệt khu vực bếp và phòng khách một cách khéo léo, ngăn mùi nhưng vẫn đảm bảo sự kết nối ấm cúng cho cả gia đình.
Căn hộ cao cấp (3PN, 80-120m² trở lên)
Luxfurni nâng tầm phong cách qua việc sử dụng các vật liệu xa xỉ như đá marble, kim loại mạ PVD cao cấp. Chúng tôi định hướng thiết kế thành một không gian nghỉ dưỡng thực thụ, từ phòng thay đồ (Walk-in closet) tiện nghi đến phòng làm việc (Home office) biệt lập, khẳng định vị thế và gu thẩm mỹ đỉnh cao của chủ nhân.
4.1 Thi công nội thất chung cư trọn gói
Đây là giải pháp toàn diện và được 85% khách hàng lựa chọn. Chúng tôi sẽ chịu trách nhiệm toàn bộ các khâu từ khảo sát hiện trạng, lên ý tưởng bản vẽ, xin cấp phép ban quản lý tòa nhà, sản xuất tại xưởng cho đến lắp đặt hoàn thiện.
Gia chủ không phải mất thời gian tìm kiếm từng đội thợ nhỏ lẻ, kiểm soát được sự đồng nhất 100% giữa bản vẽ 3D và thực tế, đồng thời tối ưu hóa chi phí nhờ không qua trung gian.
4.2 Thi công nội thất theo bản vẽ thiết kế sẵn có
Giải pháp này được thiết kế dành riêng cho những gia chủ đã sở hữu bản vẽ 3D và hồ sơ kỹ thuật từ các đơn vị thiết kế khác, nhưng đang tìm kiếm một nhà thầu thi công sở hữu năng lực sản xuất vượt trội để hiện thực hóa bản vẽ.
Khi đồng hành cùng Luxfurni, chúng tôi sẽ tiến hành bóc tách hồ sơ kỹ thuật chi tiết, đồng thời tư vấn các giải pháp tối ưu hóa vật liệu để vừa bám sát ngân sách dự kiến, vừa đảm bảo độ bền bỉ và tính thẩm mỹ cao nhất cho công trình. Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm nội thất thực tế với độ chuẩn xác lên tới 99% so với hình ảnh thiết kế 3D ban đầu của bạn.
4.3 Cải tạo và nâng cấp nội thất chung cư
Đây là giải pháp chuyên biệt dành cho các căn hộ chung cư đã qua sử dụng, nơi hệ thống kỹ thuật dần xuống cấp hoặc phong cách nội thất đã không còn phù hợp với xu hướng hiện đại. Tại Luxfurni, đội ngũ kiến trúc sư sẽ trực tiếp khảo sát và đánh giá kỹ lưỡng để tận dụng hiệu quả những hạng mục còn tốt, giúp gia chủ tiết kiệm chi phí tối đa. Đồng thời, chúng tôi sẽ tái cấu trúc mặt bằng công năng, mang đến diện mạo hoàn toàn mới và tràn đầy cảm hứng cho không gian sống của bạn.
Những lợi ích vượt trội khi bạn chọn giải pháp cải tạo tại Luxfurni:
Tối ưu ngân sách: Thông qua quy trình khảo sát hiện trạng chuyên sâu, chúng tôi tư vấn giải pháp tái sử dụng các hạng mục cũ một cách hợp lý, chỉ tập trung ngân sách vào những phần thực sự cần thay mới.
Nâng tầm chất lượng sống: Tái bố trí mặt bằng công năng khoa học, đảm bảo không gian sống phù hợp hoàn hảo với nhu cầu và thói quen sinh hoạt hiện tại của gia đình.
Sự đồng bộ tinh tế: Dưới sự giám sát chặt chẽ của các kiến trúc sư giàu chuyên môn, chúng tôi đảm bảo sự hài hòa, liền mạch giữa những món đồ nội thất cũ và các hạng mục mới, tạo nên một tổng thể căn hộ thẩm mỹ và hiện đại.
Tham khảo giá thị trường dịch vụ thiết kế nội thất căn hộ theo phong cách:
5.1 Bảng báo giá các hạng mục thi công phần thô kỹ thuật
Hạng mục thi công
Quy cách kỹ thuật & Vật liệu
Đơn giá tham khảo (VNĐ)
Trần thạch cao phẳng
Khung xương Vĩnh Tường, tấm Gyproc 9mm
180.000 / m²
Trần thạch cao chống ẩm
Khung Vĩnh Tường, tấm chống ẩm cho WC/Bếp
200.000 / m²
Sơn nước cao cấp
Bả mastic, sơn lót và sơn phủ 2 lớp (Dulux/Jotun)
110.000 – 120.000 / m²
Sơn hiệu ứng nghệ thuật
Sơn hiệu ứng Tambour tạo điểm nhấn phòng khách
450.000 / m²
Hệ thống điện căn hộ
Đi mới ống gen, dây Cadivi, thiết bị Panasonic
180.000 – 280.000 / m² sàn
Hệ thống điều hòa
Thi công ống đồng, dây điện khiển âm tường
300.000 / m dài
**Ghi chú: Bảng báo giá thi công nội thất phần thô chung cư được cập nhật mới nhất từ tháng 01/2026.
5.2 Dự toán chi phí thiết kế thi công nội thất chung cư theo diện tích
| Sản phẩm | Đơn giá (VNĐ) |
| Sàn gỗ 8mm | 285,000/m2 |
| Sàn gỗ 12mm | 340,000/m2 |
| Sàn gỗ giả đá 12mm | 350,000/m2 |
| Sàn xương cá kiểu công nghiệp 12mm | 390,000/m2 |
| Sàn xương cá kiểu tự nhiên 12mm | 410,000/m2 |
| Sàn gỗ Thaixin 8mm (chưa bao gồm len nẹp) | 435,000/m2 |
| Sàn gỗ Thaixin 12mm (chưa bao gồm len nẹp) | 580,000/m2 |
| Sàn gỗ Morser 8mm (chưa bao gồm len nẹp) | 475,000/m2 |
| Sàn Morser xương cá 8mm (chưa bao gồm len nẹp) | 610,000/m2 |
| Sàn Morser 12mm (chưa bao gồm len nẹp) | 570,000/m2 |
| Sàn gỗ Egger 8mm (chưa bao gồm len nẹp) | 580,000/m2 |
| Sàn gỗ Egger Aqua+ 8mm (chưa bao gồm len nẹp) | 670,000/m2 |
| Egger EPL 097/143 12mm (chưa bao gồm len nẹp) | 770,000/m2 |
| Egger Aqua+ 12mm (chưa bao gồm len nẹp) | 870,000/m2 |
| Sàn gỗ An Cường 8mm (10 thanh/hộp – 2.280m2/hộp) | 915,000/hộp |
| Sàn gỗ An Cường 12mm (7 thanh/hộp – 1.547m2/hộp) | 715,000/hộp |
| Sàn gỗ giả đá An Cường 12mm (10 thanh/hộp – 1.640m2/hộp) | 775,000/hộp |
| Sàn xương cá kiểu công nghiệp An Cường 12mm (5 thanh/hộp – 1.705m2/hộp) | 940,000/hộp |
| Sàn xương cá kiểu tự nhiên An Cường 12mm (36 thanh/hộp – 1.458m2/hộp) | 820,000/hộp |
| Sản phẩm | Đơn giá (VNĐ) |
| Len tường đồng màu | 42,000/m |
| Len tường màu trắng 104T | 42,000/m |
| Len chân tường (Chất liệu MDF phủ sơn 2K) | 90,000/md |
| Len chân tường (Len gỗ đồng màu ván sàn) | 80,000/md |
| Len chân tường An Cường (Chất liệu MDF An Cường) | 95,000/md |
| Sản phẩm | Đơn giá (VNĐ) |
| Nẹp T20 nhôm/ Aluminium T20 profile | 240,000/thanh |
| Nẹp T25 nhôm/ Aluminium T25 profile | 150,000/thanh |
| Nẹp L25 nhôm/ Aluminium L25 profile | 150,000/thanh |
| Đế nhựa sàn/ Plastic profile | 30,000/thanh |
| Đế nhựa sàn/ Plastic profile | 25,000/thanh |
| Foam trắng dày 2mm/2mm thick foam | 15,000/m |
| Foam bạc dày 3mm/ 3mm thick foam | 8,000/m |
| Sản phẩm | Đơn giá (VNĐ) |
| Nẹp L nhôm/ Aluminium L profile | 378,000/thanh |
| Nẹp L nhôm/ Aluminium L profile | 405,000/thanh |
| Chủng loại | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| Kính 5 ly | 1,050,000 |
| Kính 8 ly | 1,250,000 |
| Kính 10 ly | 1,450,000 |
| Kính 12 ly | 1,550,000 |
| Chủng loại | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| Kính 5 ly | 850,000 |
| Kính 8 ly | 1,050,000 |
| Kính 10 ly | 1,350,000 |
| Kính 12 ly | 1,350,000 |
| Sản phẩm | Đơn giá (VNĐ) |
| Đá đơn màu hạt mịn và đá định dạng granite hạt to | 539,000/tấm |
| Đá định dạng vân marble nhẹ nhàng và đá đơn màu hạt siêu mịn | 5,400,000/tấm |
| Đá định dạng vân marble trắng, mịn có vân chỉ mảnh sắc nét | 7,100,000/tấm |
| Sản phẩm đặc biệt của Vicostone hoạ tiết vân gỗ hay vân tự nhiên (thunder grey) | 8,800,000/tấm |
| Đá định dạng vân marble siêu cao cấp, theo thiết kế độc đáo của Vicostone | 10,500,000/tấm |
| Sản phẩm | Đơn giá (VNĐ) |
| Tấm sàn nguyên khổ dày 8mm | 539,000/tấm |
| Tấm sàn nguyên khổ dày 12mm – vân gỗ | 660,000/tấm |
| Tấm sàn nguyên khổ dày 12mm – giả đá | 760,000/tấm |
| Tấm sàn nguyên khổ dày 12mm – xương cá kiểu công nghiệp | 760,000/tấm |
*Ghi chú: Các đơn giá nêu trên chưa bao gồm VAT 10% và chỉ mang tính chất tham khảo. Đơn giá có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của giá vật tư trên thị trường. Do đó, để có thông tin chính xác, quý khách vui lòng liên hệ HOTLINE để được tư vấn nhanh nhất nhé!
5.3 Báo giá thiết kế thi công nội thất chung cư trọn gói 1 phòng ngủ
Diện tích nhà chung cư 1 phòng ngủ thường dao động từ 30 – 55m2. Với không gian hạn chế, nội thất bên trong sẽ được chắt lọc và bày trí đơn giản. Đa số là nội thất thông minh để tiết kiệm diện tích mà vẫn đảm bảo đáp ứng đầy đủ công năng. Dưới đây là những hạng mục nội thất phổ biến cho chung cư 1 phòng ngủ:
| Hạng mục | Đơn giá |
| Cửa phẳng MDF chống ẩm phủ Melamine | 3,450,000/m2 |
| Tủ tivi treo dạng ngăn kéo MDF phủ Melamine An Cường | 2,750,000/m2 |
| Tủ giày MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 3,000,000/md |
| Kệ sách MDF phủ Melamine | 3,450,000/md |
| Tủ locker MDF phủ Melamine | 3,250,000/m2 |
| Lam MDF phủ Melamine | 1,850,000/m2 |
| Gương soi | 2,100,000/m2 |
| Kệ thờ MDF phủ Melamine An Cường | 2,100,000/Bộ |
| Hạng mục | Đơn giá |
| Tủ bếp trên MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 2,600,000/md |
| Tủ bếp dưới MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 2,600,000/md |
| Tủ thiết bị MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 3,500,000/md |
| Tủ chứa tủ lạnh MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 4,500,000/bộ |
| Tủ trên tủ lạnh MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 2,800,000/md |
| Quầy bar 2 mặt đá MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường (cao 1100mm) | 4,600,000/md |
| Đảo bếp MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường (rộng 900mm) | 4,600,000/md |
| Chênh lệch thùng nhựa bồn rửa làm bằng nhựa WPB An Cường | 1,850,000/bộ |
| Ốp lưng bếp bằng gạch décor mờ | 1,050,000/md |
| Đá kim sa trung ốp bếp (chiều sâu 600mm) | 2,000,000/md |
| Đèn Vinaled (trên 3000mm) | 300,000/md |
| Đèn Vinaled (dưới 3000mm) | 2,000,000/bộ |
| Ngăn kéo MDF phủ Melamine An Cường | 400,000/bộ |
| Hạng mục | Đơn giá |
| Giường phản MDF phủ Melamine, bao gồm 2 ngăn kéo | 3,050,000/m2 |
| Vách đầu giường MDF phủ Melamine (36mm) | 1,750,000/m2 |
| Mousse đầu giường | 2,400,000/m2 |
| Tab đầu giường MDF phủ Melamine | 1,300,000/bộ |
| Tủ tivi chân gỗ MDF phủ Melamine An Cường (cao 600mm) | 3,700,000/md |
| Bàn trang điểm MDF phủ Melamine An Cường | 2,550,000/md |
| Bàn làm việc MDF phủ Melamine An Cường | 2,550,000/md |
| Tủ áo quần MDF phủ Melamine An Cường | 3,000,000/m2 |
| Gương soi | 2,100,000/m2 |
| Hạng mục | Đơn giá |
| Tủ lavabo (Thùng + Cánh nhựa WPB phủ Laminate dòng Premium cao cấp) | 4,400,000/bộ |
| Cửa phẳng: Cửa toilet (Nhựa Pima phủ Laminate dòng A 2 mặt) | 4,300,000/m2 |
| Kệ/ đợt treo ngang (khu vực toilet hoặc WC) | 1,300,000/m2 |
| Window bay (chưa bao gồm mousse ngồi) | 2,800,000/md |
| Mousse window bay | 1,600,000/md |
| Rèm 01 lớp (vải chống nóng) | 1,200,000/md |
| Màn sáo gỗ (bản 25mm) | 950,000/m2 |
| Kính trang trí | 3,250,000/m2 |
*Ghi chú: Bảng tra này có tính chất tham khảo, báo giá căn cứ vào thiết kế và chất liệu yêu cầu trên thiết kế.
5.4 Báo giá thiết kế thi công nội thất chung cư trọn gói 2 phòng ngủ
Dưới đây là báo giá một số hạng mục nội thất phổ biến của chung cư 2 phòng ngủ:
| Hạng mục | Đơn giá |
| Cửa sắt sơn tĩnh điện + Kính cường lực | 3,250,000/m2 |
| Tủ tivi chân gỗ MDF phủ Melamine An Cường ghép pano (cao 600mm) | 4,300,000/md |
| Tủ giày MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường (cao hơn 2000mm) | 3,000,000/m2 |
| Kệ sách MDF phủ Melamine | 2,550,000/md |
| Tủ locker MDF phủ Melamine | 4,050,000/m2 |
| Lam MDF phủ Melamine (dày 50mm) | 3,000,000/m2 |
| Gương soi (800*120*900) | 4,800,000/bộ |
| Tủ thờ MDF phủ Melamine An Cường | 2,300,000/bộ |
| Hạng mục | Đơn giá |
| Tủ bếp trên MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 2,600,000/md |
| Tủ bếp dưới MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường (chưa bao gồm mặt đá) | 2,600,000/md |
| Tủ thiết bị MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 2,800,000/mc |
| Tủ chứa tủ lạnh MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 4,500,000/bộ |
| Tủ trên tủ lạnh MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 2,800,000/md |
| Quầy bar MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường ghép pano 2 mặt đá (cao 1100mm) | 5,650,000/md |
| Đảo bếp MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường (rộng 900mm) | 5,650,000/md |
| Chênh lệch thùng nhựa bồn rửa làm bằng nhựa WPB An Cường | 2,000,000/bộ |
| Kính cường lực hấp màu thường ốp lưng bếp (8mm) | 1.350.000/md |
| Mặt đá trắng sứ ốp bếp (chiều sâu 600) | 3,300,000/md |
| Đèn Vinaled (trên 3000mm) | 650,000/md |
| Đèn Vinaled (dưới 3000mm) | 2,000,000/bộ |
| Ngăn kéo MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 450,000/bộ |
| Hạng mục | Đơn giá |
| Giường ngủ gỗ MDF phủ Lacquered Laminate An Cường không ngăn kéo (1.8m) | 9,450,000/bộ |
| Vách đầu giường MDF phủ Lacquered Laminate An Cường (100mm) | 3,050,000/m2 |
| Mousse đầu giường | 2,400,000/m2 |
| Tab đầu giường gỗ MDF phủ Lacquered Laminate An Cường | 2,600,000/bộ |
| Tủ tivi gỗ MDF phủ Lacquered Laminate An Cường (tủ treo, dạng cánh mở) | 3,850,000/md |
| Bàn trang điểm chân gỗ + tủ nhỏ phủ Lacquered Laminate An Cường | 5,700,000/bộ |
| Tủ áo quần MDF phủ Lacquered Laminate An Cường | 4,550,000/m2 |
| Gương soi | 2,100,000/m2 |
| Hạng mục | Đơn giá |
| Giường ngủ MDF phủ Melamine An Cường không ngăn kéo (1.4m) | 6,900,000/bộ |
| Vách đầu giường MDF phủ Melamine An Cường (36mm) | 1,750,000/m2 |
| Tab đầu giường MDF phủ Melamine An Cường (800*350*350mm) | 1,300,000/bộ |
| Bàn làm việc MDF phủ Melamine An Cường | 2,550,000/md |
| Tủ áo quần MDF phủ Melamine An Cường | 3,000,000/m2 |
| Gương soi | 2,100,000/m2 |
| Hạng mục | Đơn giá |
| Tủ lavabo (Thùng + Cánh nhựa WPB phủ Laminate dòng Premium cao cấp) | 4,400,000/bộ |
| Tủ lavabo có chân (Nhựa WPB An Cường phủ Laminate) | 4,850,000/bộ |
| Kệ gỗ tự nhiên | 4,150,000/bộ |
| Cửa phẳng: Cửa toilet (Nhựa Pima phủ Laminate dòng A 2 mặt) | 4,300,000/m2 |
| Vách kính cường lực 10 li và cửa kính lùa (lùa 2 cánh) | 2,250,000/m2 |
| Kệ/ đợt Nhựa WPB sơn 2K treo ngang (khu vực toilet hoặc WC) | 1,300,000/md |
| Window bay MDF phủ Melamine An Cường (chưa bao gồm mousse ngồi) | 2,800,000/md |
| Mousse window bay | 1,600,000/md |
| Rèm 01 lớp (vải chống nóng) | 1,200,000/md |
| Màn sáo gỗ (bản 25mm) | 950,000/m2 |
| Kính thủy ván cạnh trang trí | 3,250,000/m2 |
| Đợt tủ (Khung nhôm màu xám ghi/ đen bóng/ vàng xước + kính) | 4,550,000/m2 |
| Đợt tủ que rượu (Nhôm màu đen bóng/ vàng xước) | 5,050,000/m2 |
| Kệ/ đợt MDF phủ Melamine An Cường treo ngang | 850,000/m2 |
5.5 Báo giá thi công nội thất chung cư trọn gói 3 phòng ngủ
Với những căn hộ chung cư 3 phòng ngủ có diện tích từ 75 – 80m², Luxfurni luôn có các phương án tùy biến linh hoạt để không gian không chỉ đáp ứng công năng mà còn khẳng định phong cách sống của gia chủ. Căn hộ với cấu trúc 1 phòng khách, 1 phòng bếp, 3 phòng ngủ và 2 WC là “bài toán” lý tưởng để kiến tạo sự sang trọng và tiện nghi.
Dưới đây là báo giá một số hạng mục nội thất phổ biến của chung cư 3 phòng ngủ:
| Hạng mục | Đơn giá |
| Cửa vòm MDF chống ẩm phủ Melamine | 4,450,000/m2 |
| Tủ tivi MDF phủ Melamine An Cường + chân sắt sơn | 3,950,000/md |
| Tủ giày MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường (K/thước sâu: 300 < x ≤ 400) | 3,250,000/md |
| Kệ sách MDF phủ Melamine An Cường | 2,500,000/m2 |
| Tủ locker MDF phủ Melamine | 4,050,000/m2 |
| Lam phòng thờ gỗ Ash | 2,650,000/m2 |
| Gương soi | 2,100,000/m2 |
| Tủ thờ gỗ Ash (600*600*500mm) | 9,800,000/bộ |
| Kính thủy ván cạnh trang trí | 3,250,000/m2 |
| Hạng mục | Đơn giá |
| Tủ bếp trên MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 2,600,000/md |
| Tủ bếp dưới MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 2,600,000/md |
| Tủ thiết bị MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 2,800,000/mc |
| Tủ chứa tủ lạnh MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường ghép pano | 5,100,000/bộ |
| Tủ trên tủ lạnh MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 2,800,000/md |
| Quầy bar MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường (mặt đá cao 1100mm) | 4,600,000/md |
| Đảo bếp MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường (rộng 900mm) | 4,600,000/md |
| Chênh lệch thùng nhựa bồn rửa làm bằng nhựa WPB An Cường | 2,000,000/bộ |
| Kính cường lực hấp màu thường (8mm) ốp lưng bếp | 1,350,000/md |
| Đá trắng vân mây ốp mặt bếp (chiều sâu 600mm) | 4,000,000/md |
| Đèn Vinaled (trên 3000mm) | 300,000/md |
| Đèn Vinaled (dưới 3000mm) | 2,000,000/bộ |
| Ngăn kéo MDF phủ Melamine An Cường | 400,000/bộ |
| Ngăn kéo MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường | 450,000/bộ |
| Hạng mục | Đơn giá |
| Giường phản MDF phủ Laminate dòng Premium, bao gồm 2 ngăn kéo | 3,400,000/m2 |
| Vách đầu giường MDF chống ẩm phủ Melamine An Cường 100mm | 2,150,000/m2 |
| Mousse đầu giường | 2,400,000/m2 |
| Tab đầu giường MDF phủ Melamine An Cường + Chân gỗ tự nhiên bọc inox màu vàng | 4,300,000/bộ |
| Tủ tivi MDF phủ Melamine An Cường treo (ngăn kéo) | 2,750,000/md |
| Bàn trang điểm MDF An Cường sơn 2K chạy pano | 3,500,000/md |
| Tủ áo quần MDF phủ Melamine An Cường + mica cháo 3mm | 4,850,000/m2 |
| Gương soi | 2,100,000/m2 |
| Hạng mục | Đơn giá |
| Giường ngủ MDF phủ Melamine An Cường không ngăn kéo 1.2m | 6,350,000/bộ |
| Vách đầu giường MDF phủ Melamine An Cường 36mm | 1,750,000/m2 |
| Tab đầu giường MDF phủ Melamine An Cường ghép pano (800*350*350mm) | 1,700,000/bộ |
| Bàn làm việc MDF An Cường sơn 2K chạy pano | 3,500,000/md |
| Tủ áo quần MDF phủ Melamine An Cường ghép pano | 3,600,000/m2 |
| Gương soi | 2,100,000/m2 |
| Hạng mục | Đơn giá |
| Giường ngủ MDF phủ Melamine An Cường không ngăn kéo 1.2m | 6,350,000/bộ |
| Vách đầu giường MDF phủ Melamine An Cường 36mm | 1,750,000/m2 |
| Tab đầu giường MDF phủ Melamine An Cường ghép pano (800*350*350mm) | 1,700,000/bộ |
| Bàn làm việc MDF An Cường sơn 2K chạy pano | 3,500,000/md |
| Tủ áo quần MDF phủ Melamine An Cường ghép pano | 3,600,000/m2 |
| Gương soi | 2,100,000/m2 |
| Hạng mục | Đơn giá |
| Tủ lavabo (Thùng + Cánh nhựa WPB phủ Laminate dòng Premium cao cấp ghép nan) | 5,750,000/bộ |
| Tủ lavabo có chân (Nhựa WPB An Cường phủ Laminate) | 4,850,000/bộ |
| Tủ lavabo (Thùng + Cánh nhựa WPB An Cường sơn 2K) (Dài:1M) | 4,600,000/bộ |
| Kệ gỗ tự nhiên | 4,150,000/bộ |
| Cửa phẳng: Cửa toilet (Nhựa Pima phủ Laminate dòng A 2 mặt) | 4,300,000/m2 |
| Vách kính cường lực 10 li và cửa kính lùa (lùa 2 cánh) | 2,250,000/m2 |
| Kệ/ đợt Nhựa WPB sơn 2K treo ngang (khu vực toilet hoặc WC) | 1,300,000/md |
| Window bay MDF phủ Melamine An Cường (chưa bao gồm mousse ngồi) | 2,800,000/md |
| Mousse window bay | 1,600,000/md |
| Rèm 01 lớp: vải chống nóng | 1,200,000/md |
| Màn sáo gỗ (bản 25mm) | 950,000/m2 |
| Kính thủy ván cạnh trang trí | 3,250,000/m2 |
| Đợt tủ (Khung nhôm màu xám ghi/ đen bóng/vàng xước + kính cường lực 5mm) | 4,550,000/m2 |
| Đợt tủ que rượu (Nhôm màu đen bóng/ vàng xước) | 5,050,000/m2 |
| Kệ/ đợt MDF phủ Melamine An Cường treo ngang | 850,000/md |
**Ghi chú: Bảng giá này có tính chất tham khảo, báo giá căn cứ vào thiết kế và chất liệu yêu cầu trong thiết kế.
Để tránh tình trạng “đội vốn” và phát sinh các khoản chi phí không đáng có trong quá trình hoàn thiện tổ ấm, Luxfurni xin chia sẻ 4 kinh nghiệm thực chiến giúp bạn quản lý ngân sách thông minh và hiệu quả:
Xây dựng kế hoạch tài chính minh bạch
Hãy xác định rõ mức ngân sách tổng thể và chia sẻ thẳng thắn với đội ngũ kiến trúc sư ngay từ đầu. Một nhà thầu tâm huyết sẽ căn cứ vào con số này để đưa ra phương án vật liệu và phong cách tối ưu nhất, thay vì cố gắng hiện thực hóa những bản vẽ vượt quá khả năng chi trả của bạn.
Tận dụng ưu thế của gỗ công nghiệp
Đối với căn hộ chung cư, gỗ công nghiệp MDF chống ẩm là giải pháp “vàng” nhờ khả năng chống cong vênh, mối mọt vượt trội và bảng màu đa dạng. Với chi phí chỉ bằng một phần nhỏ so với gỗ tự nhiên, loại vật liệu này không chỉ giúp bạn tối ưu ngân sách mà còn đảm bảo độ bền thẩm mỹ lên đến 15 năm cho công trình.
Giữ nguyên hiện trạng phần thô
Việc đập phá tường, di dời hệ thống điện nước hay vị trí nhà vệ sinh không chỉ tiêu tốn chi phí nhân công mà còn phát sinh nhiều thủ tục rườm rà với ban quản lý tòa nhà. Nếu không thực sự cần thiết, bạn hãy tập trung ngân sách vào việc nâng cấp thẩm mỹ nội thất để đạt được hiệu quả thị giác cao nhất.
Ưu tiên đơn vị có xưởng sản xuất trực tiếp
Thay vì lựa chọn các công ty trung gian, việc làm việc với đơn vị có xưởng sản xuất trực tiếp như Luxfurni sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí nhờ giá gốc tại xưởng. Hơn nữa, bạn còn có thể trực tiếp kiểm tra chất lượng phôi gỗ và an tâm tuyệt đối về quy trình bảo hành, hậu mãi sau khi bàn giao.
Giữa hàng trăm đơn vị trên thị trường, Luxfurni tự hào là đối tác tin cậy nhờ sự khác biệt trong năng lực sản xuất và quy trình phục vụ chuyên nghiệp.
Lợi thế “Xưởng sản xuất trực tiếp” tại Bình Tân
Đây chính là “chìa khóa vàng” giúp khách hàng hoàn toàn an tâm khi đồng hành cùng Luxfurni:
Tiết kiệm chi phí tối đa: Vì Luxfurni sở hữu xưởng sản xuất trực tiếp tại Bình Tân, chúng tôi loại bỏ hoàn toàn các chi phí trung gian (showroom, môi giới, vận chuyển nhiều chặng). Khách hàng được thụ hưởng mức giá gốc tại xưởng với chất lượng cao cấp nhất.
Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: Tại xưởng của chúng tôi, từng sản phẩm từ gỗ công nghiệp đến gỗ tự nhiên đều được kiểm duyệt gắt gao ngay từ khâu nhập liệu đến khi ra thành phẩm, đảm bảo sự tinh xảo trong từng đường nét.
Tiến độ thi công thần tốc: Với hệ thống máy móc hiện đại và đội ngũ thợ lành nghề trực tiếp làm việc, Luxfurni cam kết đảm bảo tiến độ bàn giao đúng như thỏa thuận. Chúng tôi không phụ thuộc vào bên thứ ba, vì thế việc thay đổi hay xử lý các chi tiết kỹ thuật ngay tại xưởng đều rất linh hoạt và nhanh chóng.
Quy trình của chúng tôi luôn sống động — không ngừng điều chỉnh, tinh chỉnh và lớn lên cùng tầm nhìn của bạn. Như người nghệ sĩ trước khung tranh trắng, chúng tôi biến mỗi căn phòng thành một tác phẩm sống.
Lắng nghe nhu cầu, khảo sát hiện trạng và xác định ngân sách phù hợp.
Concept, bản vẽ 2D-3D và bảng vật liệu được chốt cùng khách hàng.
Thi công theo bản vẽ, giám sát chặt chẽ chất lượng ở từng hạng mục.
Nghiệm thu, bàn giao đúng hẹn cùng chính sách bảo hành dài hạn.
Chúng tôi luôn nỗ lực để chinh phục bạn. Bắt đầu ngay hôm nay